月
nguyệtHán Việt · Nôm
ngoạtHán Việt
nhụcNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6708
- Bộ thủ
- 月 nguyệt số 74
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nguyệt — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nguyệt" · âm tiết nguyệt
- ngoạt — Hán Việt. Chữ cùng âm "ngoạt" · âm tiết ngoạt
- nhục — Nôm. Chữ cùng âm "nhục" · âm tiết nhục
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Mặt Trăng.
- Tháng, một khoảng thời gian bằng chu kỳ của Mặt Trăng bay quanh Trái Đất.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 月 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
moon; month; Kangxi radical 74
Chữ khác cũng đọc là "nguyệt"
Chữ khác cũng đọc là "ngoạt"
Chữ khác cũng đọc là "nhục"
Chữ cùng bộ 月
朗lăng期kì朝triều有hữu朋bằng服phục望vọng朦mông朔sóc朧lông㬳ngủ朏phỉ朊nhuyễn朐cù𣍩eo𣍪phính㬵giao朒nục朓thiểu𣍵lẳn𣎀đêm𣎃tháng朠anh𣎊mề朢vọng𣎏có𣎖chạp𪱬rằm㬿trôn朣đồng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 月
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 月 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 月 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).