朐
cùHán Việt · Nôm
nụcHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6710
- Bộ thủ
- 月 nguyệt số 74
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cù — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cù" · âm tiết cù
- nục — Hán Việt. Chữ cùng âm "nục" · âm tiết nục
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 朐 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
warm
Chữ khác cũng đọc là "cù"
Chữ khác cũng đọc là "nục"
Chữ cùng bộ 月
朗lăng期kì朝triều有hữu月nguyệt朋bằng服phục望vọng朦mông朔sóc朧lông㬳ngủ朏phỉ朊nhuyễn𣍩eo𣍪phính㬵giao朒nục朓thiểu𣍵lẳn𣎀đêm𣎃tháng朠anh𣎊mề朢vọng𣎏có𣎖chạp𪱬rằm㬿trôn朣đồng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 朐
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 朐 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).