劬

cùHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+52AC
Bộ thủ
力 lực số 19
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 劬 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

be diligent, toil, endeavor

Chữ khác cũng đọc là "cù"

Xem cả 42 chữ đọc là "cù" →

Chữ cùng bộ 力

Xem cả 74 chữ thuộc bộ 力 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 劬

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 劬 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 劬 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).