Chữ Hán Nôm đọc là "cù"
42 chữ có âm đọc "cù" trong tiếng Việt: 40 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "cù": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "cù"
拘(Kỹ thuật) Sự kẹt máy缪Chữ mu trong bảng chữ…繆wind around, bind; pr…鴝mynah; Erithacus spec…虯young dragon衢highway; thoroughfare…鸜a species of mynah劬be diligent, toil, en…嵁rugged斪朐warm樛bending branches, ben…欋to wave; fool; urge氍fine woollen cloth; a…泃river in Henan璆beautiful jade; tinkle瞿surname鼩shrew㬬a family name㲘(corrupted form of 氍)…䵶a kind of frog; a kin…戵a halberd灈璩jade ring; earrings; …癯thin, emaciated; worn…矍look about in fright …絇翑胊yoke臞thin, wasted葋蠷蠼earwig躣鶪a shrike鸲mynah; Erithacus spec…𣃖𧘆𪓞𪓟
Chữ Nôm đọc là "cù"
Chữ có âm Việt "cù" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).