缪
mâuHán Việt · Nôm
mụcHán Việt · Nôm
mậuHán Việt · Nôm
cùHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7F2A
- Bộ thủ
- 糸 mịch số 120, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- mâu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mâu" · âm tiết mâu
- mục — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mục" · âm tiết mục
- mậu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mậu" · âm tiết mậu
- cù — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cù" · âm tiết cù
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Chữ mu trong bảng chữ cái Hy Lạp (Μμ).
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 缪 theo lối Nôm
mụcPhần của một chương, trình bày trọn vẹn một điểm trong toàn bộ vấn đề mà chương nhằm giải quyết.cù(Phương ngữ) Con quay.mâuBinh khí xưa có mũi nhọn dùng để đâm.mậuChữ thứ năm trong thập can.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
wind around, bind; prepare
Giản thể và phồn thể
Chữ 缪 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "mâu"
Chữ khác cũng đọc là "mục"
Chữ khác cũng đọc là "mậu"
Chữ khác cũng đọc là "cù"
Chữ cùng bộ 糸
給cấp級cấp結kết細tế納nạp紙chỉ終chung紅hồng經kinh約ước練luyện總tổng綠lục緊khẩn紀kỉ繞nhiễu繁phồn統thống線tuyến純thuần累luỵ絲ty綿men繩thằng組tổ織chức紋văn綱cương續tục索sách
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 缪
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 缪 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 缪 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).