Chữ Hán Nôm đọc là "mâu"
21 chữ có âm đọc "mâu" trong tiếng Việt: 21 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "mâu": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "mâu"
矛spear, lance; Kangxi …茅reeds, rushes, grass;…牟Lúa mạch缪Chữ mu trong bảng chữ…繆wind around, bind; pr…侔equal蝥Chinese blister beetl…麰Lúa mạch堥眸pupil of eye; eye蛑a marine crab蟊grain-eating grub鍪an iron pan; a metal …鞪髳state蟈(Động vật học) Con ve…䥐(corrupted form of 鍪)…哞moo恈鉾spear𠫚
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).