矛
mâuHán Việt
mấuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+77DB
- Bộ thủ
- 矛 mâu số 110
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- mâu — Hán Việt. Chữ cùng âm "mâu" · âm tiết mâu
- mấu — Nôm. Chữ cùng âm "mấu" · âm tiết mấu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ Hán Việt viết bằng chữ 矛
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 矛 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
spear, lance; Kangxi radical 110
Chữ khác cũng đọc là "mâu"
Chữ khác cũng đọc là "mấu"
Chữ cùng bộ 矛
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 矛
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 矛 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 矛 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).