矞
húcHán Việt
duậtHán Việt
quyệtHán Việt
Có âm Hán Việt U+77DE
- Bộ thủ
- 矛 mâu số 110
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- húc — Hán Việt. Chữ cùng âm "húc" · âm tiết húc
- duật — Hán Việt. Chữ cùng âm "duật" · âm tiết duật
- quyệt — Hán Việt. Chữ cùng âm "quyệt" · âm tiết quyệt
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
bore with awl; bright, charming
Chữ khác cũng đọc là "húc"
Chữ khác cũng đọc là "duật"
Chữ khác cũng đọc là "quyệt"
Chữ cùng bộ 矛
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 矞
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 矞 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).