撅
quệHán Việt
quyếtHán Việt · Nôm
quyệtHán Việt · Nôm
quétNôm
cộtNôm
quếtNôm
quạtNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6485
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- quệ — Hán Việt. Chữ cùng âm "quệ" · âm tiết quệ
- quyết — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "quyết" · âm tiết quyết
- quyệt — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "quyệt" · âm tiết quyệt
- quét — Nôm. Chữ cùng âm "quét" · âm tiết quét
- cột — Nôm. Chữ cùng âm "cột" · âm tiết cột
- quết — Nôm. Chữ cùng âm "quết" · âm tiết quết
- quạt — Nôm. Chữ cùng âm "quạt" · âm tiết quạt
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 撅 theo lối Nôm
cộtVật làm trụ thẳng đứng cố định để chống, đỡ...quétDùng chổi đưa nhẹ trên bề mặt, làm cho sạch rác rưởi.quyếtNhóm thực vật có thân, rễ, lá thật sự, nhưng không có hoa, sinh sản bằng bào tử.quạtLàm cho không khí di chuyển, tạo thành gió, bằng một dụng cụ.quếtGiã cho nhỏ, mịn, quyện vào nhau.quyệtDối trá, lừa lọc.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
protrude; snap, break; dig
Chữ khác cũng đọc là "quệ"
Chữ khác cũng đọc là "quyết"
Xem cả 59 chữ đọc là "quyết" →
Chữ khác cũng đọc là "quyệt"
Chữ khác cũng đọc là "quét"
Chữ khác cũng đọc là "cột"
Chữ khác cũng đọc là "quết"
Chữ khác cũng đọc là "quạt"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 撅
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 撅 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).