quyệt
Âm tiết tiếng Việt · có trong 5 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: t — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "quyêt"
"quyệt" là một từ
Tính từ. Dối trá, lừa lọc. Xem đủ nghĩa →
Chữ Hán đọc là "quyệt"
Bấm chữ để xem nghĩa, pinyin, âm Hàn, âm Nhật trên AI Ngôn Ngữ.