Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xảo quyệt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːw˧˩ kwiət̚˧˨ʔ] · Huế [saːw˧˨ kwiək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [saːw˨˩˦ wiək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Khéo léo để lừa đảo.
    • Âm mưu xảo quyệt của bọn đế quốc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 巧譎.

"xảo quyệt" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 狡猾 jiǎo huá
🇷🇺 Tiếng Nga хитрый хи́трый

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xảoâm đầu x · vần ao · thanh hỏi
quyệtâm đầu qu · vần yêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "xảo quyệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.