夬

quáiHán Việt · Nôm
quảiHán Việt
quyếtHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+592C
Bộ thủ
大 đại số 37
Nét ngoài bộ
1
Tổng số nét
4
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 夬 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

parted; fork; certain; hexagram ䷪

Chữ khác cũng đọc là "quái"

Xem cả 37 chữ đọc là "quái" →

Chữ khác cũng đọc là "quải"

Chữ khác cũng đọc là "quyết"

Xem cả 59 chữ đọc là "quyết" →

Chữ cùng bộ 大

Xem cả 76 chữ thuộc bộ 大 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 夬

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 夬 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).