澮
quáiHán Việt · Nôm
khoáiHán Việt · Nôm
gộiNôm
hóiNôm
hộiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6FAE
- Bộ thủ
- 水 thuỷ số 85
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- quái — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "quái" · âm tiết quái
- khoái — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "khoái" · âm tiết khoái
- gội — Nôm. Chữ cùng âm "gội" · âm tiết gội
- hói — Nôm. Chữ cùng âm "hói" · âm tiết hói
- hội — Nôm. Chữ cùng âm "hội" · âm tiết hội
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 澮 theo lối Nôm
hộiCuộc vui tổ chức chung cho đông đảo người dự, theo phong tục hoặc nhân dịp đặc biệt.quáiCon vật tưởng tượng, hình thù ghê gớm, coi như có thể làm hại người.hóiNhánh sông nhỏ hẹp được hình thành tự nhiên hoặc đào để dẫn nước.khoáiThích thú, thỏa mãn với mức độ cao.gộiRửa đầu tóc.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
irrigation ditch, trench; river
Giản thể và phồn thể
Chữ 澮 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "quái"
Chữ khác cũng đọc là "khoái"
Xem cả 28 chữ đọc là "khoái" →
Chữ khác cũng đọc là "gội"
Chữ khác cũng đọc là "hói"
Chữ khác cũng đọc là "hội"
Chữ cùng bộ 水
浪lăng演diễn漫man沈thẩm泥nê深thâm派phái油du洡giội浸tẩm滅diệt洗tẩy温ôn水thuỷ淋lâm永vĩnh汽hất沒một注chú淬tôi清thanh沙sa泡bào洞đỗng消tiêu滿mãn池trì𣳔dòng淶lai活hoạt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 澮
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 澮 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).