Chữ Hán Nôm đọc là "khoái"
28 chữ có âm đọc "khoái" trong tiếng Việt: 26 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "khoái": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "khoái"
快Hài lòng; hạnh phúc筷chopsticks澮irrigation ditch, tre…儈Người trung gian, ngư…噲swallow, gulp down; g…烩Món ragu燴Món ragu哙swallow, gulp down; g…喟heave sigh, sigh膾minced meat or fish鱠minced fish; hash侩Người trung gian, ngư…獪sly, cunning, crafty璯(simplified form of 璯…脍minced meat or fish刽amputate, cut off劊amputate, cut off孬bad; cowardly蒉edible amaranth; stra…蕢edible amaranth; stra…駃gallop𡼾Khe, rãnh có nhiều lư…蒯a rush鲙minced fish; hash𠣯𠣲
Chữ Nôm đọc là "khoái"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).