Chữ Hán Nôm đọc là "khoáng"
26 chữ có âm đọc "khoáng" trong tiếng Việt: 25 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "khoáng": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "khoáng"
擴expand, enlarge, stre…礦mine; mineral, ore曠extensive, wide, broa…壙tomb, grave: prairie;…扩expand, enlarge, stre…矿mine; mineral, ore磺(Hóa học) Lưu huỳnh絖fine silks; floss鑛mine; mineral, ore兤懭旷extensive, wide, broa…絋纊cotton; silk纩cotton; silk鉱mine; mineral, ore霦㨯(same as 擴) to enlarg…卝hair style; ore圹tomb, grave: prairie;…懬昿extensive, wide, broa…砿mine; mineral, ore鋛𣋷
Chữ Nôm đọc là "khoáng"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).