Chữ Hán Nôm đọc là "khoát"
12 chữ có âm đọc "khoát" trong tiếng Việt: 10 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "khoát": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "khoát"
廣broad, wide, extensive闊broad, ample, wide; b…阔broad, ample, wide; b…广wide, extensive, broa…豁open up, clear; exempt濊vast, expansive, deep…濶broad, ample, wide; b…蛞snail; slug, mole cri…䦢(non-classical form o…𧯆
Chữ Nôm đọc là "khoát"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).