爌
hoảngHán Việt
quángNôm
khoángNôm
quẳngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+720C
- Bộ thủ
- 火 hoả số 86
- Nét ngoài bộ
- 15
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hoảng — Hán Việt. Chữ cùng âm "hoảng" · âm tiết hoảng
- quáng — Nôm. Chữ cùng âm "quáng" · âm tiết quáng
- khoáng — Nôm. Chữ cùng âm "khoáng" · âm tiết khoáng
- quẳng — Nôm. Chữ cùng âm "quẳng" · âm tiết quẳng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 爌 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "hoảng"
Chữ khác cũng đọc là "quáng"
Chữ khác cũng đọc là "khoáng"
Xem cả 26 chữ đọc là "khoáng" →
Chữ khác cũng đọc là "quẳng"
Chữ cùng bộ 火
為luyện燒thiêu烈liệt熱nhiệt灰hôi烘hồng然nhiên燕yến爐lô火hoả熟thục煙yên蒸chưng燈đăng爛lạn炮pháo烏ô無vô營doanh炒sao烟ư熄tức燃nhen災tai燥táo燭chúc爆bạc炎viêm烤khảo焰diêm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 爌
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 爌 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).