Chữ Hán Nôm đọc là "quáng"
18 chữ có âm đọc "quáng" trong tiếng Việt: 13 chữ có âm Hán Việt, 5 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "quáng": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "quáng"
廣broad, wide, extensive礦mine; mineral, ore橫Phần bên, bộ phận bên…横across桄a coir-palm广wide, extensive, broa…矿mine; mineral, ore獷fierce, rude, uncivil…穬䊯(same as standard for…䵃a kind of barley, dus…犷fierce, rude, uncivil…𪍿
Chữ Nôm đọc là "quáng"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).