晃

hoángHán Việt
tưHán Việt
hoảngHán Việt · Nôm
quángNôm
quàngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6643
Bộ thủ
日 nhật số 72
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 晃 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

bright, dazzling; to sway, shake

Chữ khác cũng đọc là "hoáng"

Chữ khác cũng đọc là "tư"

Xem cả 110 chữ đọc là "tư" →

Chữ khác cũng đọc là "hoảng"

Chữ khác cũng đọc là "quáng"

Chữ khác cũng đọc là "quàng"

Chữ cùng bộ 日

Xem cả 325 chữ thuộc bộ 日 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 晃

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 晃 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).