quáng

Tính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ang

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːŋ˧˦] · Huế [kwaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [waːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Chói mắt, không trông rõ.
    • Phải rằng nắng quáng đèn lòa, rõ ràng ngồi đó chẳng là Thúc Sinh (Truyện Kiều)
  2. Không nhìn rõ.
    • Việc người thì sáng, việc mình thì quáng. (tục ngữ)

Câu ví dụ thêm

  • Cô ấy tin anh ấy quá mù quáng.She trusts him too blindly.
  • Họ nói yêu là mù quángThey say love is blind.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "quáng"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "quáng"

Cấu tạo âm tiết

quángâm đầu qu · vần ang · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quáng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.