"quán" hay "quáng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

quán

Danh từ
  1. Nhà nhỏ xây ở giữa đồng để tránh mưa nắng.
  2. Nhà bán cơm bữa, bán nước và quà bánh hay chứa trọ khách đi đường, tiệm giải khát hay hiệu ăn.

Hay gặp trong: quán rượu, quán triệt, quán tính, nhất quán, quê quán, tập quán, công quán, quán xuyến, quán trọ, hàng quán

Xem đủ "quán" →

quáng

Tính từ
  1. Chói mắt, không trông rõ.
    • Phải rằng nắng quáng đèn lòa, rõ ràng ngồi đó chẳng là Thúc Sinh (Truyện Kiều)
  2. Không nhìn rõ.
    • Việc người thì sáng, việc mình thì quáng. (tục ngữ)

Hay gặp trong: quýnh quáng, quáng quàng, quáng gà

Xem đủ "quáng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.