Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [mu˨˩ kwaːŋ˧˦] · Huế [mʊw˦˩ kwaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [mʊw˨˩ waːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thiếu trí sáng suốt tới mức không biết phân biệt phải trái, hay dở...
- Bọn hiếu chiến mù quáng.
- Ghen tuông mù quáng.
Câu ví dụ thêm
- Cô ấy tin anh ấy quá mù quáng.She trusts him too blindly.
- Họ nói yêu là mù quángThey say love is blind.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"mù quáng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | blindly · blind (judgment) |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 盲目 máng mù |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mù quáng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.