quăng
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [kwaŋ˧˧] · Sài Gòn [waŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ném mạnh và xa.
- Quăng lưới.
- Đố ai lượm đá quăng trời. (ca dao)
- Lâu la bốn phía tan hoang, đều quăng gươm giáo kiếm đường chạy ngay (Lục Vân Tiên)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "quăng"
觥quang, quăng𠫖quăng肱cung, quăng觵quang, quăng𠫔quăng厷cung, quăng𦙶cổ, quăng𠫙khung, quăng胘quăng, huyền肱quăng竑quăng, hoành, hồng
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"quăng" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "quăng"
Quăng thoiNói tác động của dư luận làm siêu lòng người.lăng quăng(Ph.) . Bọ gậy.cung quăngBọ gậy.loăng quăngĐây đó từ chuyện này đến chuyện khác, từ nơi nọ đến chỗ kia, không có mục đích.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quăng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.