quăng

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần ăng

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [kwaŋ˧˧] · Sài Gòn [waŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ném mạnh và xa.
    • Quăng lưới.
    • Đố ai lượm đá quăng trời. (ca dao)
    • Lâu la bốn phía tan hoang, đều quăng gươm giáo kiếm đường chạy ngay (Lục Vân Tiên)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "quăng"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"quăng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh toss
🇨🇳 Tiếng Trung 摔 shuāi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "quăng"

Cấu tạo âm tiết

quăngâm đầu qu · vần ăng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "quăng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.