𦙶

cổHán Việt
quăngHán Việt
Có âm Hán Việt U+26676
Bộ thủ
肉 nhục số 130
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK mở rộng B

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

thighs, rump, leg; division; share of stock

Chữ khác cũng đọc là "cổ"

Xem cả 32 chữ đọc là "cổ" →

Chữ khác cũng đọc là "quăng"

Chữ cùng bộ 肉

Xem cả 477 chữ thuộc bộ 肉 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𦙶

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𦙶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).