Chữ Hán Nôm đọc là "cổ"
32 chữ có âm đọc "cổ" trong tiếng Việt: 32 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "cổ": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "cổ"
古Già, cũ, cổ鼓drum; beat, top, stri…估merchant; estimate, g…股thighs, haunches, rum…僱employ, hire咕mumble, mutter, murmu…钴cobalt; household iron鈷cobalt (Co)皷drum; excite, arouse皼皽scurf羖a black ram蠱poison; venom; harm; …賈surname; merchant; bu…贾surname; merchant; bu…骰die, dice鼔a drum; to drum, from…鼕rattle of drums𡔷瞽(Thông tục) Người ngu…詁(Tôn giáo) Sự luận bì…诂(Tôn giáo) Sự luận bì…汩run swiftly沽buy and sell; inferio…牯cow; bull; ox狜mother cattle盬salt pit; leisure; po…罟net; snare; pressure …臌swelling from dropsy;…蛊poison; venom; harm; …𡇣𦙶thighs, rump, leg; di…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).