估

cốHán Việt · Nôm
cổHán Việt · Nôm
côHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4F30
Bộ thủ
人 nhân số 9
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 估 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

merchant; estimate, guess, presume

Chữ khác cũng đọc là "cố"

Chữ khác cũng đọc là "cổ"

Xem cả 32 chữ đọc là "cổ" →

Chữ khác cũng đọc là "cô"

Xem cả 39 chữ đọc là "cô" →

Chữ cùng bộ 人

Xem cả 655 chữ thuộc bộ 人 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 估

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 估 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).