估
cốHán Việt · Nôm
cổHán Việt · Nôm
côHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4F30
- Bộ thủ
- 人 nhân số 9
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cố — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cố" · âm tiết cố
- cổ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cổ" · âm tiết cổ
- cô — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cô" · âm tiết cô
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 估 theo lối Nôm
côEm gái hoặc chị của cha (có thể dùng để xưng gọi).cổBộ phận của cơ thể, nối đầu với thân.cốNgười sinh ra ông nội hoặc ông ngoại, bà nội hoặc bà ngoại.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
merchant; estimate, guess, presume
Chữ khác cũng đọc là "cố"
Chữ khác cũng đọc là "cổ"
Chữ khác cũng đọc là "cô"
Chữ cùng bộ 人
來lai他tha令lệnh你nhĩ人nhân使sứ任nhậm伴bạn住trú傳truyền假giá們môn備bị仕sĩ代đại位vị低đây個cá倍bội停đình像tượng今kim例lệ供cung保bảo伶linh倒đảo以dĩ仰ngưỡng伯bá
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 估
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 估 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).