Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

鼓

cổHán Việt · Nôm
cỗNôm
trốngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9F13
Bộ thủ
鼓 cổ số 207
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ Hán Việt viết bằng chữ 鼓

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鼓 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

drum; beat, top, strike; Kangxi radical 207

Chữ khác cũng đọc là "cổ"

Xem cả 32 chữ đọc là "cổ" →

Chữ khác cũng đọc là "cỗ"

Chữ khác cũng đọc là "trống"

Chữ cùng bộ 鼓

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鼓

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鼓 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鼓 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).