Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

鼔

cổHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9F14
Bộ thủ
鼓 cổ số 207
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鼔 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a drum; to drum, from whence comes: to rouse; to swell; to bulge

Chữ khác cũng đọc là "cổ"

Xem cả 32 chữ đọc là "cổ" →

Chữ cùng bộ 鼓

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鼔

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鼔 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鼔 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).