鼔
cổHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9F14
- Bộ thủ
- 鼓 cổ số 207
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cổ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cổ" · âm tiết cổ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鼔 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a drum; to drum, from whence comes: to rouse; to swell; to bulge
Chữ khác cũng đọc là "cổ"
Chữ cùng bộ 鼓
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鼔
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鼔 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鼔 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).