Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

鼞

thangHán Việt
Có âm Hán Việt U+9F1E
Bộ thủ
鼓 cổ số 207
Nét ngoài bộ
11
Tổng số nét
24
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Chữ khác cũng đọc là "thang"

Chữ cùng bộ 鼓

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鼞

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鼞 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).