趟

tranhHán Việt · Nôm
thangHán Việt
thảngHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8D9F
Bộ thủ
走 tẩu số 156
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 趟 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

time, occasion; take journey

Chữ khác cũng đọc là "tranh"

Xem cả 35 chữ đọc là "tranh" →

Chữ khác cũng đọc là "thang"

Chữ khác cũng đọc là "thảng"

Chữ cùng bộ 走

Xem cả 65 chữ thuộc bộ 走 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 趟

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 趟 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).