Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

幀

tranhHán Việt
trinhHán Việt · Nôm
tránhHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5E40
Bộ thủ
巾 cân số 50
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 幀 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

picture, scroll; one of pair of

Giản thể và phồn thể

Chữ 幀 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "tranh"

Xem cả 35 chữ đọc là "tranh" →

Chữ khác cũng đọc là "trinh"

Chữ khác cũng đọc là "tránh"

Chữ cùng bộ 巾

Xem cả 138 chữ thuộc bộ 巾 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 幀

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 幀 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).