Chữ Hán Nôm đọc là "tránh"
13 chữ có âm đọc "tránh" trong tiếng Việt: 9 chữ có âm Hán Việt, 4 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "tránh": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "tránh"
爭to dispute, fight, co…掙to strive, endeavor, …争dispute, fight, conte…挣Sự cố gắng, sự nỗ lực…幀picture, scroll; one …帧picture, scroll; one …諍to expostulate; to re…诤to expostulate; to re…㡧to stretch open paint…
Chữ Nôm đọc là "tránh"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).