挣

tranhHán Việt · Nôm
tránhHán Việt · Nôm
chanhNôm
canhâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6323
Bộ thủ
手 thủ số 64
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Sự cố gắng, sự nỗ lực, sự rán sức, sự gắng sức.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 挣 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

strive, endeavor, struggle

Giản thể và phồn thể

Chữ 挣 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "tranh"

Xem cả 35 chữ đọc là "tranh" →

Chữ khác cũng đọc là "tránh"

Chữ khác cũng đọc là "chanh"

Chữ khác cũng đọc là "canh"

Xem cả 31 chữ đọc là "canh" →

Chữ cùng bộ 手

Xem cả 1.048 chữ thuộc bộ 手 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 挣

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 挣 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 挣 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).