Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

峥

tranhHán Việt
chênhNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5CE5
Bộ thủ
山 sơn số 46
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 峥 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

high, lofty, noble; steep, perilous

Giản thể và phồn thể

Chữ 峥 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "tranh"

Xem cả 35 chữ đọc là "tranh" →

Chữ khác cũng đọc là "chênh"

Chữ cùng bộ 山

Xem cả 283 chữ thuộc bộ 山 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 峥

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 峥 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).