岸

ngạnHán Việt · Nôm
ngànNôm
nghìnNôm
nganNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5CB8
Bộ thủ
山 sơn số 46
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 岸 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

bank, shore; beach, coast

Chữ khác cũng đọc là "ngạn"

Chữ khác cũng đọc là "ngàn"

Chữ khác cũng đọc là "nghìn"

Chữ khác cũng đọc là "ngan"

Chữ cùng bộ 山

Xem cả 283 chữ thuộc bộ 山 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 岸

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 岸 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 岸 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).