崎
khiHán Việt · Nôm
kỳHán Việt
kìHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5D0E
- Bộ thủ
- 山 sơn số 46
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- khi — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "khi" · âm tiết khi
- kỳ — Hán Việt. Chữ cùng âm "kỳ" · âm tiết kỳ
- kì — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "kì" · âm tiết kì
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 崎 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
rough, uneven, jagged, rugged
Chữ khác cũng đọc là "khi"
Chữ khác cũng đọc là "kỳ"
Chữ khác cũng đọc là "kì"
Chữ cùng bộ 山
山sơn岸ngạn島đảo崇sùng岡cương崩băng嶺lĩnh𡴯hắt岌ngập岩nham嵬ngôi嶄tiệm峭tiễu崖nhai崒tốt岭lĩnh嶼dư崗cang巖nham峯phong崔thôi嶠kiều巍nguy岗cương峡hiệp峽giáp岂khải屹ngật屿tự岛đảo
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 崎
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 崎 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 崎 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).