幾
kỉHán Việt
kỳHán Việt
kỷHán Việt
kíHán Việt
kìHán Việt
kýHán Việt
Có âm Hán Việt U+5E7E
- Bộ thủ
- 幺 yêu số 52
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- kỉ — Hán Việt. Chữ cùng âm "kỉ" · âm tiết kỉ
- kỳ — Hán Việt. Chữ cùng âm "kỳ" · âm tiết kỳ
- kỷ — Hán Việt. Chữ cùng âm "kỷ" · âm tiết kỷ
- kí — Hán Việt. Chữ cùng âm "kí" · âm tiết kí
- kì — Hán Việt. Chữ cùng âm "kì" · âm tiết kì
- ký — Hán Việt. Chữ cùng âm "ký" · âm tiết ký
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
how many? how much?; a few, some
Giản thể và phồn thể
Chữ 幾 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "kỉ"
Chữ khác cũng đọc là "kỳ"
Chữ khác cũng đọc là "kỷ"
Chữ khác cũng đọc là "kí"
Chữ khác cũng đọc là "kì"
Chữ khác cũng đọc là "ký"
Chữ cùng bộ 幺
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 幾
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 幾 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).