忌
kịHán Việt
kỵHán Việt
kíHán Việt
kýHán Việt · Nôm
kiêngNôm
cữNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5FCC
- Bộ thủ
- 心 tâm số 61
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- kị — Hán Việt. Chữ cùng âm "kị" · âm tiết kị
- kỵ — Hán Việt. Chữ cùng âm "kỵ" · âm tiết kỵ
- kí — Hán Việt. Chữ cùng âm "kí" · âm tiết kí
- ký — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ký" · âm tiết ký
- kiêng — Nôm. Chữ cùng âm "kiêng" · âm tiết kiêng
- cữ — Nôm. Chữ cùng âm "cữ" · âm tiết cữ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 忌 theo lối Nôm
kýGhi, vẽ (tỏ ý đặc biệt hoặc nhanh chóng).cữKhoảng dùng làm chuẩn.kiêngTránh ăn uống, hút xách hoặc làm những việc, những thứ có hại đến cơ thể ở mức độ hạn chế.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
jealous, envious; fear
Chữ khác cũng đọc là "kị"
Chữ khác cũng đọc là "kỵ"
Chữ khác cũng đọc là "kí"
Chữ khác cũng đọc là "ký"
Chữ khác cũng đọc là "kiêng"
Chữ khác cũng đọc là "cữ"
Chữ cùng bộ 心
意ý快khoái心tâm忙mang急cấp情tình慢mạn忍nhẫn怪quái愈dụ怒nộ想tưởng恰cáp愛ái念niệm怎trẩm思tư悲bi悄tiễu感cảm應ứng怕phách恨hận志chí忽hốt性tính惡ác必tất悔hối愁sầu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 忌
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 忌 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).