kiêng
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [kiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tránh ăn uống, hút xách hoặc làm những việc, những thứ có hại đến cơ thể ở mức độ hạn chế.
- Kiêng uống rượu vì đau dạ dày .
- Bệnh sởi phải kiêng gió, kiêng nước.
- Tránh làm gì phạm đến điều linh thiêng, trái gở, theo mê tín.
- Kiêng dùng các đồ đạc lấy được trong đền chùạ
- Né tránh vì vị nể.
- Nó có kiêng ai đâu
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"kiêng" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "kiêng"
ăn kiêngTránh ăn những thứ mà người ta cho là độc.kiêng nểNể nang, kính trọng (thường dùng trong câu phủ định).kiêng dèTránh, chừa ra, không động đến.kiêng cữTránh không ăn những thức ăn mà mình cho là có hại.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kiêng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.