Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

堅

kiênHán Việt · Nôm
kiêngNôm
gắnNôm
ghiềnNôm
kengNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5805
Bộ thủ
土 thổ số 32
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 堅 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

hard, strong, firm; resolute

Giản thể và phồn thể

Chữ 堅 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "kiên"

Xem cả 27 chữ đọc là "kiên" →

Chữ khác cũng đọc là "kiêng"

Chữ khác cũng đọc là "gắn"

Chữ khác cũng đọc là "ghiền"

Chữ khác cũng đọc là "keng"

Chữ cùng bộ 土

Xem cả 499 chữ thuộc bộ 土 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 堅

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 堅 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).