堅
kiênHán Việt · Nôm
kiêngNôm
gắnNôm
ghiềnNôm
kengNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5805
- Bộ thủ
- 土 thổ số 32
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- kiên — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "kiên" · âm tiết kiên
- kiêng — Nôm. Chữ cùng âm "kiêng" · âm tiết kiêng
- gắn — Nôm. Chữ cùng âm "gắn" · âm tiết gắn
- ghiền — Nôm. Chữ cùng âm "ghiền" · âm tiết ghiền
- keng — Nôm. Chữ cùng âm "keng" · âm tiết keng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 堅 theo lối Nôm
gắnLàm cho những khối, những mảnh chất rắn dính chặt vào với nhau bằng một chất dính khi khô thì cứng lại.kiêngTránh ăn uống, hút xách hoặc làm những việc, những thứ có hại đến cơ thể ở mức độ hạn chế.kiênBền bỉ.ghiềnNghiện.kengTiếng kêu của kim loại khi bị va chạm.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
hard, strong, firm; resolute
Giản thể và phồn thể
Chữ 堅 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "kiên"
Chữ khác cũng đọc là "kiêng"
Chữ khác cũng đọc là "gắn"
Chữ khác cũng đọc là "ghiền"
Chữ khác cũng đọc là "keng"
Chữ cùng bộ 土
堆đôi塊khối垃lạp坡pha塢ô地địa在tại塔tháp培bồi執chấp壁bích場trường壞hoại坦đất埋mai土thổ坐ngồi城thành報báo壓áp填điền基cơ增tăng塵trần墓mộ圾cấp坊phường型hình堂đường境cảnh
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 堅
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 堅 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).