犍
kiềnHán Việt
kiênHán Việt
Có âm Hán Việt U+728D
- Bộ thủ
- 牛 ngưu số 93
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- kiền — Hán Việt. Chữ cùng âm "kiền" · âm tiết kiền
- kiên — Hán Việt. Chữ cùng âm "kiên" · âm tiết kiên
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Bò thiến.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a bullock; a fabulous monster
Chữ khác cũng đọc là "kiền"
Chữ khác cũng đọc là "kiên"
Chữ cùng bộ 牛
特đặc物vật牛ngao牧mẫu牲sinh牢lao牠tha牽khiên牟mâu犀tê牵khiên犖lao牡mẫu牣nhận牦mao犁li犄ỷ犛mao牫phạt牮tiến𪺬húc牼khanh𤙩mẫu𤙭bò𤙮ngầu犂lưu犅cương犆đặc犈quyền犊độc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 犍
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 犍 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 犍 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).