犛
maoHán Việt
têHán Việt
liHán Việt
lyHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+729B
- Bộ thủ
- 牛 ngưu số 93
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- mao — Hán Việt. Chữ cùng âm "mao" · âm tiết mao
- tê — Hán Việt. Chữ cùng âm "tê" · âm tiết tê
- li — Hán Việt. Chữ cùng âm "li" · âm tiết li
- ly — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ly" · âm tiết ly
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 犛 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a black ox, a yak
Chữ khác cũng đọc là "mao"
Chữ khác cũng đọc là "tê"
Chữ khác cũng đọc là "li"
Chữ khác cũng đọc là "ly"
Chữ cùng bộ 牛
特đặc物vật牛ngao牧mẫu牲sinh牢lao牠tha牽khiên牟mâu犀tê牵khiên犖lao牡mẫu牣nhận牦mao犁li犄ỷ牫phạt牮tiến𪺬húc牼khanh𤙩mẫu𤙭bò𤙮ngầu犂lưu犅cương犆đặc犈quyền犊độc𤚆bê
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 犛
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 犛 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).