Chữ Hán Nôm đọc là "mao"
20 chữ có âm đọc "mao" trong tiếng Việt: 17 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "mao": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "mao"
毛hair, fur, feathers; …耗consume, use up; wast…茅reeds, rushes, grass;…髦flowing hair of young…旄a kind of ancient fla…牦tail; hair; yak犛a black ox, a yak芼to choose; to select;…茆species of grass, wat…蝥Chinese blister beetl…㧌(same as 毛 芼) to sele…酕drunk髳state𣬛㹈(same as 膧 犛) a black…兞milligram錨anchor
Chữ Nôm đọc là "mao"
Chữ có âm Việt "mao" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).