牦
maoHán Việt · Nôm
liHán Việt
lyHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7266
- Bộ thủ
- 牛 ngưu số 93
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- mao — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mao" · âm tiết mao
- li — Hán Việt. Chữ cùng âm "li" · âm tiết li
- ly — Hán Việt. Chữ cùng âm "ly" · âm tiết ly
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 牦 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
tail; hair; yak
Giản thể và phồn thể
Chữ 牦 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "mao"
Chữ khác cũng đọc là "li"
Chữ khác cũng đọc là "ly"
Chữ cùng bộ 牛
特đặc物vật牛ngao牧mẫu牲sinh牢lao牠tha牽khiên牟mâu犀tê牵khiên犖lao牡mẫu牣nhận犁li犄ỷ犛mao牫phạt牮tiến𪺬húc牼khanh𤙩mẫu𤙭bò𤙮ngầu犂lưu犅cương犆đặc犈quyền犊độc𤚆bê
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 牦
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 牦 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).