哩

liHán Việt
lyHán Việt
líHán Việt
lýHán Việt
rịHán Việt
réNôm
ríNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+54E9
Bộ thủ
口 khẩu số 30
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 哩 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

mile

Chữ khác cũng đọc là "li"

Xem cả 68 chữ đọc là "li" →

Chữ khác cũng đọc là "ly"

Xem cả 69 chữ đọc là "ly" →

Chữ khác cũng đọc là "lí"

Chữ khác cũng đọc là "lý"

Chữ khác cũng đọc là "rị"

Chữ khác cũng đọc là "ré"

Chữ khác cũng đọc là "rí"

Chữ cùng bộ 口

Xem cả 1.252 chữ thuộc bộ 口 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 哩

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 哩 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).