Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

逦

lệHán Việt
lịHán Việt
lỵHán Việt
líHán Việt
lýHán Việt
Có âm Hán Việt U+9026
Bộ thủ
辵 sước số 162
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

meandering, winding

Giản thể và phồn thể

Chữ 逦 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "lệ"

Xem cả 63 chữ đọc là "lệ" →

Chữ khác cũng đọc là "lị"

Chữ khác cũng đọc là "lỵ"

Chữ khác cũng đọc là "lí"

Chữ khác cũng đọc là "lý"

Chữ cùng bộ 辵

Xem cả 223 chữ thuộc bộ 辵 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 逦

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 逦 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).