Chữ Hán Nôm đọc là "lí"
10 chữ có âm đọc "lí" trong tiếng Việt: 9 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "lí": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "lí"
理Logic哩mile俚Người quê mùa履Cách viết khác: footg…屐wooden shoes, clogs纚long; dangling; kerch…悝to laugh at to pity; …逦meandering, winding邐meandering, winding
Chữ có âm Việt "lí" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).