理
líHán Việt
lýHán Việt
lẽNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7406
- Bộ thủ
- 玉 ngọc số 96
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lí — Hán Việt. Chữ cùng âm "lí" · âm tiết lí
- lý — Hán Việt. Chữ cùng âm "lý" · âm tiết lý
- lẽ — Nôm. Chữ cùng âm "lẽ" · âm tiết lẽ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Logic.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 理 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
reason, logic; manage
Chữ khác cũng đọc là "lí"
Chữ khác cũng đọc là "lý"
Chữ khác cũng đọc là "lẽ"
Chữ cùng bộ 玉
王vương現hiện球cầu璃lê玩ngoảy玻pha珍trân班ban玉ngọc珠châu環hoàn琴cầm瓊quỳnh瑁mạo璧bích现hiện玫mân瑰khôi玡nha珊san瑣toả环hoàn琢chác玲linh珑lung珥nhĩ琁toàn琳lâm璀thổi璇toàn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 理
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 理 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 理 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).