理

líHán Việt
lýHán Việt
lẽNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7406
Bộ thủ
玉 ngọc số 96
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Logic.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 理 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

reason, logic; manage

Chữ khác cũng đọc là "lí"

Chữ khác cũng đọc là "lý"

Chữ khác cũng đọc là "lẽ"

Chữ cùng bộ 玉

Xem cả 216 chữ thuộc bộ 玉 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 理

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 理 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 理 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).