悝
tậpHán Việt
khôiHán Việt
líHán Việt
lýHán Việt
Có âm Hán Việt U+609D
- Bộ thủ
- 心 tâm số 61
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tập — Hán Việt. Chữ cùng âm "tập" · âm tiết tập
- khôi — Hán Việt. Chữ cùng âm "khôi" · âm tiết khôi
- lí — Hán Việt. Chữ cùng âm "lí" · âm tiết lí
- lý — Hán Việt. Chữ cùng âm "lý" · âm tiết lý
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to laugh at to pity; afflicted, sad
Chữ khác cũng đọc là "tập"
Chữ khác cũng đọc là "khôi"
Chữ khác cũng đọc là "lí"
Chữ khác cũng đọc là "lý"
Chữ cùng bộ 心
意ý快khoái心tâm忙mang急cấp情tình慢mạn忍nhẫn怪quái愈dụ怒nộ想tưởng恰cáp愛ái念niệm怎trẩm思tư悲bi悄tiễu感cảm應ứng怕phách恨hận志chí忽hốt性tính惡ác必tất悔hối愁sầu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 悝
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 悝 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).