悝

tậpHán Việt
khôiHán Việt
líHán Việt
lýHán Việt
Có âm Hán Việt U+609D
Bộ thủ
心 tâm số 61
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to laugh at to pity; afflicted, sad

Chữ khác cũng đọc là "tập"

Xem cả 42 chữ đọc là "tập" →

Chữ khác cũng đọc là "khôi"

Chữ khác cũng đọc là "lí"

Chữ khác cũng đọc là "lý"

Chữ cùng bộ 心

Xem cả 696 chữ thuộc bộ 心 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 悝

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 悝 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).