䌌
- Bộ thủ
- 糸 mịch số 120
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- dập — Nôm. Chữ cùng âm "dập" · âm tiết dập
- tập — Nôm. Chữ cùng âm "tập" · âm tiết tập
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 䌌 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
lace; embroidered hem (of a garment), (same as 緁) a narrow strip of woven material (such as the hem of a straw hat)
Giản thể và phồn thể
Chữ 䌌 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "dập"
Chữ khác cũng đọc là "tập"
Chữ cùng bộ 糸
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䌌 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).